| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thiết kế radio | Dual-radio, 3 spatial streams |
| Băng tần hoạt động | 2.4 GHz: 2.400 – 2.483 GHz; 5 GHz: 5.150 – 5.350 GHz, 5.470 – 5.725 GHz, 5.725 – 5.850 GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n |
| Tốc độ tối đa | 1166 Mbps |
| Tốc độ Radio 1 | 2.4 GHz: 300 Mbps |
| Tốc độ Radio 2 | 5 GHz: 866 Mbps |
| Số cổng LAN cố định | 3 cổng |
| Cổng mạng | 3 × 10/100BASE-T |
| Cổng PoE In | 1 cổng |
| Cổng PoE Out | 2 cổng |
| Nguồn cấp | DC adapter 24V/1.5A; Passive PoE 24V; IEEE 802.3af/at |
| Công suất PoE Out | 15.4 W/cổng |
| Chuẩn PoE Out | IEEE 802.3af (PoE) |
| Kích thước | 103 × 53.4 × 199 mm, không kể giá đỡ |
Bảo hành: 36 Tháng
Dual-radio, 3 spatial streams
Tốc độ Wi-Fi tối đa 1166 Mbps
Hỗ trợ 3 cổng LAN Fast Ethernet
2 cổng PoE Out tiện dụng
Hỗ trợ Wi-Fi 5 chuẩn 802.11ac
SKU: MT-RG-EST330F-P
Bridge Ruijie RG-EST330F-P là thiết bị cầu nối mạng không dây sử dụng thiết kế Dual-radio với 3 spatial streams, hỗ trợ đồng thời hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Với tốc độ Wi-Fi tối đa 1166 Mbps, 3 cổng 10/100BASE-T cùng 2 cổng PoE Out, sản phẩm hướng đến các hệ thống cần mở rộng kết nối mạng mà vẫn muốn tận dụng linh hoạt hạ tầng Ethernet và cấp nguồn PoE. Đây là lựa chọn đáng quan tâm cho doanh nghiệp, bộ phận IT và các hệ thống mạng cần thiết bị bridge có nhiều cổng kết nối. Cùng Hợp Thành Thịnh tìm hiểu ngay trong bài viết này!
Bridge Ruijie RG-EST330F-P thuộc nhóm thiết bị cầu nối mạng không dây, được thiết kế để tạo kết nối mạng thông qua giao tiếp Wi-Fi thay vì chỉ phụ thuộc vào hệ thống cáp mạng vật lý. Điểm đáng chú ý của thiết bị nằm ở kiến trúc Dual-radio, hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz cùng tổng tốc độ tối đa 1166 Mbps.
Với 3 cổng LAN 10/100BASE-T, 1 cổng PoE In và 2 cổng PoE Out, thiết bị mang lại nhiều lựa chọn hơn khi bố trí kết nối mạng và cấp nguồn cho các thiết bị tương thích. Cấu hình này đặc biệt hữu ích khi hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị mạng tại cùng một vị trí.
Thay vì chỉ hoạt động trên một dải tần, thiết bị sử dụng cấu trúc Dual-radio với 3 spatial streams. Radio 1 hoạt động ở 2.4 GHz với tốc độ tối đa 300 Mbps, trong khi Radio 2 trên 5 GHz đạt tối đa 866 Mbps. Cấu trúc này giúp hệ thống có thêm sự linh hoạt khi lựa chọn băng tần phù hợp với thiết kế mạng và thiết bị đầu cuối.
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) và tương thích 802.11a/b/g/n giúp RG-EST330F-P có khả năng làm việc với nhiều thế hệ chuẩn Wi-Fi được cung cấp trong hệ thống. Tốc độ lý thuyết tối đa 1166 Mbps được hình thành từ hai radio, trong đó băng tần 5 GHz đảm nhiệm phần tốc độ lớn hơn với 866 Mbps.
Trong thực tế, tốc độ truyền dữ liệu luôn phụ thuộc vào điều kiện kết nối và cấu hình hệ thống. Vì vậy, con số 1166 Mbps nên được hiểu là tốc độ Wi-Fi tối đa theo thông số kỹ thuật, không phải tốc độ truyền tải thực tế luôn đạt được trong mọi môi trường.
Ba cổng LAN cố định giúp mở rộng khả năng kết nối thiết bị mạng tại vị trí lắp đặt. Đây là lợi thế đáng chú ý so với những thiết bị bridge chỉ cung cấp một cổng Ethernet, đặc biệt khi hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị có dây mà không muốn thay đổi quá nhiều cấu trúc mạng hiện hữu.
Hai cổng PoE Out hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af với công suất 15,4 W cho mỗi cổng theo dữ liệu sản phẩm cung cấp. Cách bố trí này cho phép thiết bị tham gia vào những mô hình triển khai cần truyền dữ liệu đồng thời cấp nguồn PoE cho thiết bị tương thích, giúp giảm số lượng đường cấp nguồn riêng trong hệ thống.
RG-EST330F-P hỗ trợ DC adapter 24V/1.5A, Passive PoE 24V và IEEE 802.3af/at. Việc có nhiều phương thức cấp nguồn giúp bộ phận kỹ thuật chủ động hơn khi xây dựng hệ thống, tùy thuộc vào hạ tầng điện và mạng hiện có tại vị trí triển khai.
Kích thước 103 × 53,4 × 199 mm không kể giá đỡ giúp thiết bị có kiểu dáng tương đối gọn cho một thiết bị cầu nối mạng. Đây là yếu tố thuận lợi khi kỹ thuật viên cần bố trí thiết bị trong không gian lắp đặt hạn chế và muốn giữ hệ thống gọn gàng.
RG-EST330F-P phù hợp với các đơn vị cần xây dựng hoặc mở rộng kết nối mạng không dây, đặc biệt khi vị trí triển khai cần kết hợp giữa kết nối Wi-Fi và Ethernet. Cấu hình Dual-radio, 3 cổng LAN và 2 cổng PoE Out giúp thiết bị có tính linh hoạt cao hơn trong các mô hình mạng có nhiều thiết bị kết nối.
Do dữ liệu đầu vào không cung cấp khoảng cách truyền, số lượng thiết bị hỗ trợ hoặc diện tích phủ sóng cụ thể, người dùng không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên một con số tốc độ lý thuyết. Với dự án thực tế, bộ phận kỹ thuật nên đánh giá thêm mô hình kết nối, vị trí lắp đặt, môi trường vô tuyến và yêu cầu băng thông.
Để tham khảo lựa chọn, có thể đặt RG-EST330F-P cạnh TP-Link CPE710 và Ubiquiti airMAX NanoStation 5AC Loco. Đây đều là những thiết bị mạng không dây ngoài trời/bridge có chuẩn Wi-Fi thuộc thế hệ 802.11ac, nhưng định hướng phần cứng và khả năng kết nối khác nhau. TP-Link CPE710 công bố tốc độ 867 Mbps trên 5 GHz, ăng-ten định hướng 23 dBi và 1 cổng Ethernet Gigabit; Ubiquiti NanoStation 5AC Loco có 1 cổng GbE, gain 13 dBi và hỗ trợ các băng thông kênh từ 10 đến 80 MHz.
| Tiêu chí | Ruijie RG-EST330F-P | TP-Link CPE710 | Ubiquiti NanoStation 5AC Loco |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Cầu nối mạng không dây Dual-radio | CPE không dây ngoài trời 5 GHz | Thiết bị airMAX AC không dây |
| Tính năng chính | Dual-radio, 3 spatial streams, 2 PoE Out | 5 GHz, 802.11ac, 2×2 MIMO | 5 GHz airMAX AC, Access Point/Station |
| Hiệu năng công bố | Tối đa 1166 Mbps; 300 + 866 Mbps | Tối đa 867 Mbps trên 5 GHz | Thông tin tốc độ cụ thể cần đối chiếu theo tài liệu phiên bản |
| Kết nối | 3 × 10/100BASE-T, 1 PoE In, 2 PoE Out | 1 × 10/100/1000 Mbps | 1 × GbE RJ45 |
| Đối tượng phù hợp | Hệ thống cần nhiều cổng LAN và PoE Out | Triển khai CPE 5 GHz định hướng | Hệ thống sử dụng hệ sinh thái airMAX |
Nếu ưu tiên nhiều cổng mạng và khả năng PoE Out, RG-EST330F-P có cấu hình đáng chú ý. Nếu dự án tập trung vào CPE 5 GHz định hướng với Ethernet Gigabit và ăng-ten độ lợi cao, CPE710 là một hướng lựa chọn khác. Trong trường hợp hệ thống đã sử dụng thiết bị airMAX, NanoStation 5AC Loco có thể phù hợp hơn về hệ sinh thái. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên kiến trúc mạng và yêu cầu thực tế.
Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp, bộ phận IT và phòng kỹ thuật cần thiết bị cầu nối mạng không dây có Dual-radio, nhiều cổng LAN và khả năng PoE Out.
Thiết bị hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz với các dải tần được quy định trong thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Tốc độ Wi-Fi tối đa được cung cấp là 1166 Mbps, gồm 300 Mbps trên 2.4 GHz và 866 Mbps trên 5 GHz.
Thiết bị có 3 cổng LAN cố định, đều sử dụng giao tiếp 10/100BASE-T.
Có. Sản phẩm có 2 cổng PoE Out, chuẩn IEEE 802.3af và công suất 15,4 W cho mỗi cổng theo thông số được cung cấp.
Thiết bị hỗ trợ DC adapter 24V/1.5A, Passive PoE 24V và IEEE 802.3af/at.
Không. Thông tin đầu vào chưa cung cấp khoảng cách truyền hoặc phạm vi hoạt động, vì vậy cần bổ sung thông tin triển khai hoặc tài liệu kỹ thuật phù hợp trước khi kết luận về khoảng cách.
Không nên. 1166 Mbps là tốc độ tối đa theo thông số Wi-Fi; việc lựa chọn còn cần xem xét số lượng cổng LAN, nhu cầu PoE, băng tần và kiến trúc mạng thực tế.
Bridge Ruijie RG-EST330F-P nổi bật với kiến trúc Dual-radio, tốc độ Wi-Fi tối đa 1166 Mbps, 3 cổng LAN 10/100BASE-T và 2 cổng PoE Out. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp, bộ phận IT và các hệ thống cần kết hợp kết nối không dây với Ethernet và PoE. Nếu bạn cần xác định cấu hình phù hợp với hệ thống cụ thể, hãy liên hệ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP THÀNH THỊNH để được tư vấn. Website: hopthanhthinh.com.
0 trung bình dựa trên 0 bài đánh giá.
MSP: MT-RG-EST330F-P
MSP: HT-KX-F1880B
MSP: HT-KX-F2501R3
MSP: HT-QTA-VDP02R
MSP: HT-KX-C100NK
MSP: HT-KX-FL300A
MSP: HT-KX-F42FL
MSP: HT-KX-F8412ESN
MSP: HT-KX-F8020LC
MSP: HT-KX-F1880B
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP THÀNH THỊNH
Showroom: 406/55 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Giấy CN đăng ký kinh doanh và mã số thuế: 0310583337 do sở Kế hoạch & Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thiết kế radio | Dual-radio, 3 spatial streams |
| Băng tần hoạt động | 2.4 GHz: 2.400 – 2.483 GHz; 5 GHz: 5.150 – 5.350 GHz, 5.470 – 5.725 GHz, 5.725 – 5.850 GHz |
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 5 (802.11ac), tương thích 802.11a/b/g/n |
| Tốc độ tối đa | 1166 Mbps |
| Tốc độ Radio 1 | 2.4 GHz: 300 Mbps |
| Tốc độ Radio 2 | 5 GHz: 866 Mbps |
| Số cổng LAN cố định | 3 cổng |
| Cổng mạng | 3 × 10/100BASE-T |
| Cổng PoE In | 1 cổng |
| Cổng PoE Out | 2 cổng |
| Nguồn cấp | DC adapter 24V/1.5A; Passive PoE 24V; IEEE 802.3af/at |
| Công suất PoE Out | 15.4 W/cổng |
| Chuẩn PoE Out | IEEE 802.3af (PoE) |
| Kích thước | 103 × 53.4 × 199 mm, không kể giá đỡ |
Bridge Ruijie RG-EST330F-P là thiết bị cầu nối mạng không dây sử dụng thiết kế Dual-radio với 3 spatial streams, hỗ trợ đồng thời hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz. Với tốc độ Wi-Fi tối đa 1166 Mbps, 3 cổng 10/100BASE-T cùng 2 cổng PoE Out, sản phẩm hướng đến các hệ thống cần mở rộng kết nối mạng mà vẫn muốn tận dụng linh hoạt hạ tầng Ethernet và cấp nguồn PoE. Đây là lựa chọn đáng quan tâm cho doanh nghiệp, bộ phận IT và các hệ thống mạng cần thiết bị bridge có nhiều cổng kết nối. Cùng Hợp Thành Thịnh tìm hiểu ngay trong bài viết này!
Bridge Ruijie RG-EST330F-P thuộc nhóm thiết bị cầu nối mạng không dây, được thiết kế để tạo kết nối mạng thông qua giao tiếp Wi-Fi thay vì chỉ phụ thuộc vào hệ thống cáp mạng vật lý. Điểm đáng chú ý của thiết bị nằm ở kiến trúc Dual-radio, hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz cùng tổng tốc độ tối đa 1166 Mbps.
Với 3 cổng LAN 10/100BASE-T, 1 cổng PoE In và 2 cổng PoE Out, thiết bị mang lại nhiều lựa chọn hơn khi bố trí kết nối mạng và cấp nguồn cho các thiết bị tương thích. Cấu hình này đặc biệt hữu ích khi hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị mạng tại cùng một vị trí.
Thay vì chỉ hoạt động trên một dải tần, thiết bị sử dụng cấu trúc Dual-radio với 3 spatial streams. Radio 1 hoạt động ở 2.4 GHz với tốc độ tối đa 300 Mbps, trong khi Radio 2 trên 5 GHz đạt tối đa 866 Mbps. Cấu trúc này giúp hệ thống có thêm sự linh hoạt khi lựa chọn băng tần phù hợp với thiết kế mạng và thiết bị đầu cuối.
Hỗ trợ Wi-Fi 5 (802.11ac) và tương thích 802.11a/b/g/n giúp RG-EST330F-P có khả năng làm việc với nhiều thế hệ chuẩn Wi-Fi được cung cấp trong hệ thống. Tốc độ lý thuyết tối đa 1166 Mbps được hình thành từ hai radio, trong đó băng tần 5 GHz đảm nhiệm phần tốc độ lớn hơn với 866 Mbps.
Trong thực tế, tốc độ truyền dữ liệu luôn phụ thuộc vào điều kiện kết nối và cấu hình hệ thống. Vì vậy, con số 1166 Mbps nên được hiểu là tốc độ Wi-Fi tối đa theo thông số kỹ thuật, không phải tốc độ truyền tải thực tế luôn đạt được trong mọi môi trường.
Ba cổng LAN cố định giúp mở rộng khả năng kết nối thiết bị mạng tại vị trí lắp đặt. Đây là lợi thế đáng chú ý so với những thiết bị bridge chỉ cung cấp một cổng Ethernet, đặc biệt khi hệ thống cần kết nối nhiều thiết bị có dây mà không muốn thay đổi quá nhiều cấu trúc mạng hiện hữu.
Hai cổng PoE Out hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af với công suất 15,4 W cho mỗi cổng theo dữ liệu sản phẩm cung cấp. Cách bố trí này cho phép thiết bị tham gia vào những mô hình triển khai cần truyền dữ liệu đồng thời cấp nguồn PoE cho thiết bị tương thích, giúp giảm số lượng đường cấp nguồn riêng trong hệ thống.
RG-EST330F-P hỗ trợ DC adapter 24V/1.5A, Passive PoE 24V và IEEE 802.3af/at. Việc có nhiều phương thức cấp nguồn giúp bộ phận kỹ thuật chủ động hơn khi xây dựng hệ thống, tùy thuộc vào hạ tầng điện và mạng hiện có tại vị trí triển khai.
Kích thước 103 × 53,4 × 199 mm không kể giá đỡ giúp thiết bị có kiểu dáng tương đối gọn cho một thiết bị cầu nối mạng. Đây là yếu tố thuận lợi khi kỹ thuật viên cần bố trí thiết bị trong không gian lắp đặt hạn chế và muốn giữ hệ thống gọn gàng.
RG-EST330F-P phù hợp với các đơn vị cần xây dựng hoặc mở rộng kết nối mạng không dây, đặc biệt khi vị trí triển khai cần kết hợp giữa kết nối Wi-Fi và Ethernet. Cấu hình Dual-radio, 3 cổng LAN và 2 cổng PoE Out giúp thiết bị có tính linh hoạt cao hơn trong các mô hình mạng có nhiều thiết bị kết nối.
Do dữ liệu đầu vào không cung cấp khoảng cách truyền, số lượng thiết bị hỗ trợ hoặc diện tích phủ sóng cụ thể, người dùng không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên một con số tốc độ lý thuyết. Với dự án thực tế, bộ phận kỹ thuật nên đánh giá thêm mô hình kết nối, vị trí lắp đặt, môi trường vô tuyến và yêu cầu băng thông.
Để tham khảo lựa chọn, có thể đặt RG-EST330F-P cạnh TP-Link CPE710 và Ubiquiti airMAX NanoStation 5AC Loco. Đây đều là những thiết bị mạng không dây ngoài trời/bridge có chuẩn Wi-Fi thuộc thế hệ 802.11ac, nhưng định hướng phần cứng và khả năng kết nối khác nhau. TP-Link CPE710 công bố tốc độ 867 Mbps trên 5 GHz, ăng-ten định hướng 23 dBi và 1 cổng Ethernet Gigabit; Ubiquiti NanoStation 5AC Loco có 1 cổng GbE, gain 13 dBi và hỗ trợ các băng thông kênh từ 10 đến 80 MHz.
| Tiêu chí | Ruijie RG-EST330F-P | TP-Link CPE710 | Ubiquiti NanoStation 5AC Loco |
|---|---|---|---|
| Phân khúc | Cầu nối mạng không dây Dual-radio | CPE không dây ngoài trời 5 GHz | Thiết bị airMAX AC không dây |
| Tính năng chính | Dual-radio, 3 spatial streams, 2 PoE Out | 5 GHz, 802.11ac, 2×2 MIMO | 5 GHz airMAX AC, Access Point/Station |
| Hiệu năng công bố | Tối đa 1166 Mbps; 300 + 866 Mbps | Tối đa 867 Mbps trên 5 GHz | Thông tin tốc độ cụ thể cần đối chiếu theo tài liệu phiên bản |
| Kết nối | 3 × 10/100BASE-T, 1 PoE In, 2 PoE Out | 1 × 10/100/1000 Mbps | 1 × GbE RJ45 |
| Đối tượng phù hợp | Hệ thống cần nhiều cổng LAN và PoE Out | Triển khai CPE 5 GHz định hướng | Hệ thống sử dụng hệ sinh thái airMAX |
Nếu ưu tiên nhiều cổng mạng và khả năng PoE Out, RG-EST330F-P có cấu hình đáng chú ý. Nếu dự án tập trung vào CPE 5 GHz định hướng với Ethernet Gigabit và ăng-ten độ lợi cao, CPE710 là một hướng lựa chọn khác. Trong trường hợp hệ thống đã sử dụng thiết bị airMAX, NanoStation 5AC Loco có thể phù hợp hơn về hệ sinh thái. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên kiến trúc mạng và yêu cầu thực tế.
Sản phẩm phù hợp với doanh nghiệp, bộ phận IT và phòng kỹ thuật cần thiết bị cầu nối mạng không dây có Dual-radio, nhiều cổng LAN và khả năng PoE Out.
Thiết bị hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz với các dải tần được quy định trong thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Tốc độ Wi-Fi tối đa được cung cấp là 1166 Mbps, gồm 300 Mbps trên 2.4 GHz và 866 Mbps trên 5 GHz.
Thiết bị có 3 cổng LAN cố định, đều sử dụng giao tiếp 10/100BASE-T.
Có. Sản phẩm có 2 cổng PoE Out, chuẩn IEEE 802.3af và công suất 15,4 W cho mỗi cổng theo thông số được cung cấp.
Thiết bị hỗ trợ DC adapter 24V/1.5A, Passive PoE 24V và IEEE 802.3af/at.
Không. Thông tin đầu vào chưa cung cấp khoảng cách truyền hoặc phạm vi hoạt động, vì vậy cần bổ sung thông tin triển khai hoặc tài liệu kỹ thuật phù hợp trước khi kết luận về khoảng cách.
Không nên. 1166 Mbps là tốc độ tối đa theo thông số Wi-Fi; việc lựa chọn còn cần xem xét số lượng cổng LAN, nhu cầu PoE, băng tần và kiến trúc mạng thực tế.
Bridge Ruijie RG-EST330F-P nổi bật với kiến trúc Dual-radio, tốc độ Wi-Fi tối đa 1166 Mbps, 3 cổng LAN 10/100BASE-T và 2 cổng PoE Out. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp, bộ phận IT và các hệ thống cần kết hợp kết nối không dây với Ethernet và PoE. Nếu bạn cần xác định cấu hình phù hợp với hệ thống cụ thể, hãy liên hệ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP THÀNH THỊNH để được tư vấn. Website: hopthanhthinh.com.