Máy tính xách tay - Laptop
Máy tính - Máy chủ
Máy in - TB văn phòng
Linh kiện máy tính
Màn hình Máy Tính
Gaming Gear
Microsoft Surface
TB lưu trữ, nghe nhìn
Thiết bị kỹ xảo
Thiết bị mạng
Camera
Cooling, Tản nhiệt
Điện Thoại Di Động
ConceptD Đồ họa chuyên nghiệp
Phụ kiện Laptop, PC, khác
Nhà Thông Minh - Smart Home
Apple
Bảo hành: 12 THÁNG
Kiểu máy: máy để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed
Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm
Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27–433 g/m²
SKU: MSC10
GIAM5
- Kiểu máy: để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed.
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm.
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27~433 g/m².
- Công suất/ngày: 45.000 tờ.
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 100ppm/200ipm.
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 100ppm/200ipm.
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép.
- Đèn chiếu sáng: đèn LED kép.
- Độ phân giải quang học: 600dpi.
- Khay nạp: 300 tờ (định lượng 80 g/m²).
- Cổng kết nối: USB 3.2 GEN1; Ethernet 10/100/1000.
0 trung bình dựa trên 0 bài đánh giá.
MSP: MT-ROWE-36
MSP: TT-8Q4W0A
MSP: TT-8Q4W1A
MSP: 8Q4W2A
MSP: TT-PA03811-B021
MSP: TT-PA03810-B051
MSP: TT-X150
MSP: TT-X-Mini
MSP: TT-X50
MSP: TT-OS2610 Pro
Mời bạn nhập email để nhận thông tin khuyến mãi
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỢP THÀNH THỊNH
Showroom: 406/55 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Giấy CN đăng ký kinh doanh và mã số thuế: 0310583337 do sở Kế hoạch & Đầu tư thành phố Hồ Chí Minh cấp.
- Kiểu máy: để bàn nạp giấy tự động, tích hợp Flatbed.
- Khổ giấy: tối đa 305 mm x 4.06 m / tối thiểu 63.5 mm x 71.1 mm.
- Độ dầy/Trọng lượng giấy: giấy 27~433 g/m².
- Công suất/ngày: 45.000 tờ.
- Tốc độ quét (ADF, Trắng đen/Thang xám, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 100ppm/200ipm.
- Tốc độ quét (ADF, Màu, 200dpi, Chiều thẳng, Giấy letter): 100ppm/200ipm.
- Cảm biến hình ảnh: CIS kép.
- Đèn chiếu sáng: đèn LED kép.
- Độ phân giải quang học: 600dpi.
- Khay nạp: 300 tờ (định lượng 80 g/m²).
- Cổng kết nối: USB 3.2 GEN1; Ethernet 10/100/1000.


